Giờ chính xác tại Triều Tiên
Giờ Chuẩn Hàn Quốc (KST) · UTC+9 · Thủ đô: Bình Nhưỡng
Xem giờ hiện tại ở Triều Tiên cùng các thành phố lớn trên thế giới bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.
- Tên chính thức
- Chosŏn Minjujuŭi Inmin Konghwaguk
- Thủ đô
- Bình Nhưỡng
- Dân số
- 25.155.000
- Tiền tệ
- KPW
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
- Mã điện thoại
- +850
- Tên miền Internet
- .kp
- Mã ISO
- KP, PRK
- Châu lục
- Châu Á
- Thành phố lớn nhất
- Bình Nhưỡng
- Thành phố trên WorldClock
- 3
- Số múi giờ
- 1
Giới thiệu về Triều Tiên
Triều Tiên là một quốc gia ở Đông Á, chiếm nửa phía bắc bán đảo Triều Tiên, nằm giữa vịnh Triều Tiên và biển Đông (biển Nhật Bản). Nước này giáp Trung Quốc ở phía bắc, Nga ở phía đông bắc và Hàn Quốc ở phía nam. Thủ đô là Bình Nhưỡng. Dù tự xưng là nhà nước cộng sản, Triều Tiên đã dần tách khỏi phong trào cộng sản thế giới. Juche, hệ tư tưởng tự lực tự cường dân tộc, được đưa vào hiến pháp năm 1972 như một “sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Marx–Lenin”, tương tự các giáo điều Stalin ở Liên Xô.
Mọi tư liệu sản xuất đều thuộc sở hữu nhà nước thông qua các doanh nghiệp quốc doanh và nông trường tập thể. Hầu hết các dịch vụ như y tế, giáo dục, nhà ở và sản xuất lương thực đều được trợ cấp hoặc do nhà nước tài trợ.
Những bất cập của mô hình này lộ rõ trong giai đoạn 1994–1998, khi Triều Tiên trải qua nạn đói khiến 250.000–350.000 người thiệt mạng.
Triều Tiên theo đuổi chính sách Songun, hay “quân sự trên hết”. Tổng lực lượng vũ trang lên tới 9.495.000 người, gồm quân thường trực, quân dự bị và bán quân sự. Quân đội thường trực với 1,21 triệu người là lớn thứ tư thế giới, sau Trung Quốc, Mỹ và Ấn Độ.
Đơn vị tiền tệ của Triều Tiên là won Triều Tiên. Quốc kỳ Triều Tiên, còn gọi là Ramhongsaek Konghwagukgi, có một dải đỏ ở giữa, phía trên và phía dưới được viền bởi các sọc xanh lam rộng và sọc trắng hẹp, với ngôi sao đỏ trong vòng tròn trắng ở bên trái tâm cờ.
Giờ hiện tại ở các thành phố: Triều Tiên
Bản đồ: Triều Tiên
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Triều Tiên
Chênh lệch múi giờ so với Triều Tiên
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | 10:22 | muộn hơn 9 giờ |
| Paris | 11:22 | muộn hơn 8 giờ |
| Mát-xcơ-va | 13:22 | muộn hơn 6 giờ |
| Istanbul | 13:22 | muộn hơn 6 giờ |
| Dubai | 14:22 | muộn hơn 5 giờ |
| New Delhi | 15:52 | muộn hơn 3:30 giờ |
| Bangkok | 17:22 | muộn hơn 2 giờ |
| Tokyo | 19:22 | Cùng giờ |
| Sydney | 21:22 | sớm hơn 2 giờ |
| New York | 06:22 | muộn hơn 13 giờ |
| Los Angeles | 03:22 | muộn hơn 16 giờ |
Công cụ thời gian cho Bình Nhưỡng
Thêm quốc gia ở Châu Á
Câu hỏi thường gặp
Triều Tiên thuộc múi giờ nào?
Triều Tiên sử dụng Giờ Chuẩn Hàn Quốc (KST), hiện là UTC+9.
Triều Tiên có bao nhiêu múi giờ?
Triều Tiên chỉ có một múi giờ, nên giờ ở mọi nơi trong nước đều giống nhau: hiện là UTC+9.
Triều Tiên có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Triều Tiên không áp dụng giờ mùa hè, vì vậy đồng hồ giữ nguyên UTC+9 quanh năm.
Bây giờ là mấy giờ ở Bình Nhưỡng?
Bình Nhưỡng, thủ đô của Triều Tiên, dùng Giờ Chuẩn Hàn Quốc (KST), UTC+9. Đồng hồ trực tiếp ở đầu trang này luôn hiển thị giờ chính xác hiện tại.
Chênh lệch múi giờ giữa Triều Tiên và London là bao nhiêu?
Triều Tiên hiện sớm hơn London 9 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Chênh lệch múi giờ giữa Triều Tiên và New York là bao nhiêu?
Triều Tiên hiện sớm hơn New York 13 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Triều Tiên là khi nào?
Giờ hành chính ở Triều Tiên (9:00–17:00 giờ địa phương) tương ứng với 00:00–08:00 ở London và 20:00–04:00 ở New York, vì vậy hãy gọi trong khung giờ đó.
Những quốc gia nào ở Châu Á cùng giờ với Triều Tiên?
Hiện tại các quốc gia sau ở Châu Á cùng dùng UTC+9: Hàn Quốc, Nhật Bản, Đông Timor.
Mã điện thoại của Triều Tiên là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Triều Tiên là +850.

