Giờ chính xác tại Serbia
Giờ chuẩn Trung Âu (CET) · UTC+1 · Thủ đô: Beograd
Xem giờ hiện tại ở Serbia cùng các thành phố lớn trên thế giới bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.
Giới thiệu về Serbia
Serbia là một quốc gia ở bán đảo Balkan, thuộc Nam Âu. Serbia là thành viên sáng lập và là một trong sáu nước cộng hòa hợp thành liên bang Nam Tư (nay đã giải thể). Serbia giáp Montenegro ở phía nam, Bosnia và Herzegovina ở phía tây, Bulgaria ở phía đông nam, Croatia ở phía tây bắc, Hungary ở phía bắc, Macedonia và Albania (qua Kosovo) ở phía nam, và Romania ở phía đông bắc. Thủ đô là Beograd. Là đất nước có di sản văn hóa vô cùng phong phú và thiên nhiên nguyên sơ tuyệt đẹp, Serbia đã trải qua giai đoạn khó khăn trong 20 năm qua do chiến tranh và bất ổn chính trị liên miên sau khi Nam Tư tan rã. Chiến tranh liên tục khiến ngành du lịch bị bỏ bê, thể hiện qua lượng du khách thấp đáng ngạc nhiên.
Serbia có vị trí rất nổi bật, nằm ngay trên một trong những tuyến đường bộ quan trọng nhất thế giới, và trong hàng trăm năm là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa và sắc tộc. Người Serbia thường vô cùng cởi mở với người lạ và du khách, một nét tính cách hình thành qua nhiều thế hệ tiếp xúc với các nền văn minh nước ngoài.
Địa hình Serbia cực kỳ đa dạng: những cánh đồng trù phú, nhấp nhô ở phía bắc, các vùng lòng chảo thoai thoải ở phía đông và cảnh quan núi non hiểm trở ở phía đông nam. Điểm cao nhất cả nước là Đeravica với độ cao 2.656 m.
Đơn vị tiền tệ là dinar Serbia.
Giờ hiện tại ở các thành phố: Serbia
Bản đồ: Serbia
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Serbia
Chênh lệch múi giờ so với Serbia
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | 04:31 | muộn hơn 1 giờ |
| Paris | 05:31 | Cùng giờ |
| Mát-xcơ-va | 07:31 | sớm hơn 2 giờ |
| Istanbul | 07:31 | sớm hơn 2 giờ |
| Dubai | 08:31 | sớm hơn 3 giờ |
| New Delhi | 10:01 | sớm hơn 4:30 giờ |
| Bangkok | 11:31 | sớm hơn 6 giờ |
| Tokyo | 13:31 | sớm hơn 8 giờ |
| Sydney | 15:31 | sớm hơn 10 giờ |
| New York | 00:31 | muộn hơn 5 giờ |
| Los Angeles | 21:31 | muộn hơn 8 giờ |
Công cụ thời gian cho Beograd
Thêm quốc gia ở Châu Âu
Câu hỏi thường gặp
Serbia thuộc múi giờ nào?
Serbia sử dụng Giờ chuẩn Trung Âu (CET), hiện là UTC+1.
Serbia có bao nhiêu múi giờ?
Serbia chỉ có một múi giờ, nên giờ ở mọi nơi trong nước đều giống nhau: hiện là UTC+1.
Serbia có áp dụng giờ mùa hè không?
Có. Serbia đổi giờ theo giờ mùa hè và hiện đang dùng Giờ chuẩn Trung Âu (CET), UTC+1. Đồng hồ được chỉnh nhanh thêm 1 giờ vào 28 tháng 3, 2027, chuyển sang UTC+2.
Bây giờ là mấy giờ ở Beograd?
Beograd, thủ đô của Serbia, dùng Giờ chuẩn Trung Âu (CET), UTC+1. Đồng hồ trực tiếp ở đầu trang này luôn hiển thị giờ chính xác hiện tại.
Chênh lệch múi giờ giữa Serbia và London là bao nhiêu?
Serbia hiện sớm hơn London 1 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Chênh lệch múi giờ giữa Serbia và New York là bao nhiêu?
Serbia hiện sớm hơn New York 5 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Serbia là khi nào?
Giờ hành chính ở Serbia (9:00–17:00 giờ địa phương) tương ứng với 08:00–16:00 ở London và 04:00–12:00 ở New York, vì vậy hãy gọi trong khung giờ đó.
Những quốc gia nào ở Châu Âu cùng giờ với Serbia?
Hiện tại các quốc gia sau ở Châu Âu cùng dùng UTC+1: Albania, Andorra, Ba Lan, Bosnia và Herzegovina, Bắc Macedonia, Bỉ, Croatia, Cộng hòa Séc….
Mã điện thoại của Serbia là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Serbia là +381.


