Giờ chính xác tại Tanzania
Giờ Đông Phi (EAT) · UTC+3 · Thủ đô: Dodoma
Xem giờ hiện tại ở Tanzania cùng các thành phố lớn trên thế giới bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.
- Tên chính thức
- Jamhuri ya Muungano wa Tanzania
- Thủ đô
- Dodoma
- Dân số
- 53.470.000
- Tiền tệ
- TZS
- Ngôn ngữ
- Tiếng Swahili
- Mã điện thoại
- +255
- Tên miền Internet
- .tz
- Mã ISO
- TZ, TZA
- Châu lục
- Châu Phi
- Số múi giờ
- 1
Giới thiệu về Tanzania
Tanzania là một quốc gia ở Đông Phi có diện tích 945.087 km² (bao gồm các đảo Mafia, Pemba và Zanzibar) và dân số 48.775.567 người theo ước tính chính thức năm 2015. Tanzania giáp Uganda và Kenya ở phía bắc, Rwanda, Burundi và Cộng hòa Dân chủ Congo ở phía tây, và Zambia, Malawi và Mozambique ở phía nam. Phía đông giáp Ấn Độ Dương. Tanzania cùng các nước láng giềng chia sẻ hai trong số những hồ lớn nhất châu Phi: hồ Victoria ở phía bắc và hồ Tanganyika ở phía tây. 1/3 diện tích đất nước là vườn quốc gia và khu bảo tồn động vật. Ngọn núi cao nhất châu Phi, Kilimanjaro, cũng nằm ở Tanzania. 97,5% dân số thuộc một trong 120 nhóm sắc tộc Bantu, 2,5% còn lại là người Maasai và người gốc Ả Rập, châu Á và châu Âu. Trong thập niên 90, Tanzania đã tiếp nhận hơn 500.000 người tị nạn từ Rwanda và Burundi. Tiếng Swahili là ngôn ngữ được đa số người dân sử dụng, bất kể sắc tộc.
Theo ước tính chính thức năm 2015, dân số cả nước là 48.775.567 người (thứ 27 thế giới). Tốc độ tăng dân số là 2,8%. Tỷ suất sinh là 36,82 ca sinh/1.000 dân và tỷ suất tử là 8,2 ca tử vong/1.000 dân (ước tính năm 2014). Theo ước tính năm 2015, tuổi thọ trung bình của toàn dân số là 61,71 tuổi (nam giới 60,34 tuổi và nữ giới 63,13 tuổi).
Tanzania nằm trong số những nước nghèo nhất thế giới. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, sản xuất cà phê, chè, bông và đinh hương, cùng ngành du lịch đang phát triển.
Shilling Tanzania là đơn vị tiền tệ chính thức.
Bản đồ: Tanzania
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Tanzania
Chênh lệch múi giờ so với Tanzania
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | 08:08 | muộn hơn 3 giờ |
| Paris | 09:08 | muộn hơn 2 giờ |
| Mát-xcơ-va | 11:08 | Cùng giờ |
| Istanbul | 11:08 | Cùng giờ |
| Dubai | 12:08 | sớm hơn 1 giờ |
| New Delhi | 13:38 | sớm hơn 2:30 giờ |
| Bangkok | 15:08 | sớm hơn 4 giờ |
| Tokyo | 17:08 | sớm hơn 6 giờ |
| Sydney | 19:08 | sớm hơn 8 giờ |
| New York | 04:08 | muộn hơn 7 giờ |
| Los Angeles | 01:08 | muộn hơn 10 giờ |
Công cụ thời gian cho Dodoma
Thêm quốc gia ở Châu Phi
Câu hỏi thường gặp
Tanzania thuộc múi giờ nào?
Tanzania sử dụng Giờ Đông Phi (EAT), hiện là UTC+3.
Tanzania có bao nhiêu múi giờ?
Tanzania chỉ có một múi giờ, nên giờ ở mọi nơi trong nước đều giống nhau: hiện là UTC+3.
Tanzania có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Tanzania không áp dụng giờ mùa hè, vì vậy đồng hồ giữ nguyên UTC+3 quanh năm.
Bây giờ là mấy giờ ở Dodoma?
Dodoma, thủ đô của Tanzania, dùng Giờ Đông Phi (EAT), UTC+3. Đồng hồ trực tiếp ở đầu trang này luôn hiển thị giờ chính xác hiện tại.
Chênh lệch múi giờ giữa Tanzania và London là bao nhiêu?
Tanzania hiện sớm hơn London 3 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Chênh lệch múi giờ giữa Tanzania và New York là bao nhiêu?
Tanzania hiện sớm hơn New York 7 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Tanzania là khi nào?
Giờ hành chính ở Tanzania (9:00–17:00 giờ địa phương) tương ứng với 06:00–14:00 ở London và 02:00–10:00 ở New York, vì vậy hãy gọi trong khung giờ đó.
Những quốc gia nào ở Châu Phi cùng giờ với Tanzania?
Hiện tại các quốc gia sau ở Châu Phi cùng dùng UTC+3: Ai Cập, Comoros, Djibouti, Eritrea, Ethiopia, Kenya, Madagascar, Somalia….
Mã điện thoại của Tanzania là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Tanzania là +255.


