Giờ chính xác tại La Habana
Giờ Mùa Hè Cuba (CDT) · UTC−4
00:38:47
Thứ Hai, 26 tháng 10, 2026
Múi giờGiờ Mùa Hè Cuba (CDT)America/Havana
Chênh lệch UTCUTC−4
Giờ mùa hèĐang áp dụngĐồng hồ được lùi lại 1 giờ vào 1 tháng 11, 2026
Mặt trời mọc07:31
Mặt trời lặn18:55
Độ dài ban ngày11:23
Thời điểm tốt nhất để gọi đến La Habana
Giờ của bạn
La Habana
Chênh lệch múi giờ so với La Habana
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | 04:38 | sớm hơn 4 giờ |
| Paris | 05:38 | sớm hơn 5 giờ |
| Mát-xcơ-va | 07:38 | sớm hơn 7 giờ |
| Istanbul | 07:38 | sớm hơn 7 giờ |
| Dubai | 08:38 | sớm hơn 8 giờ |
| New Delhi | 10:08 | sớm hơn 9:30 giờ |
| Bangkok | 11:38 | sớm hơn 11 giờ |
| Tokyo | 13:38 | sớm hơn 13 giờ |
| Sydney | 15:38 | sớm hơn 15 giờ |
| New York | 00:38 | Cùng giờ |
| Los Angeles | 21:38 | muộn hơn 3 giờ |
So sánh giờ ở La Habana với các thành phố lớn khác trên toàn cầu bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.
Công cụ thời gian cho La Habana
Cùng giờ với La Habana lúc này
Thành phố gần La Habana
Bản đồ: La Habana
Giờ hiện tại ở các thành phố: Cuba
Liên quan
Câu hỏi thường gặp
La Habana thuộc múi giờ nào?
La Habana thuộc múi giờ Giờ Mùa Hè Cuba (CDT), tức UTC−4.
La Habana có áp dụng giờ mùa hè không?
Có. La Habana áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ được lùi lại 1 giờ vào 1 tháng 11, 2026
La Habana chênh lệch bao nhiêu giờ so với UTC?
La Habana hiện ở UTC−4.
Mã điện thoại của La Habana là gì?
Mã điện thoại quốc tế của La Habana là +53.
Thời điểm tốt nhất để gọi từ London đến La Habana là khi nào?
Giờ làm việc (9:00–17:00) trùng nhau từ 13:00 đến 17:00 tại London, tức từ 09:00 đến 13:00 tại La Habana.


