Công cụ miễn phí
Đổi giờ thập phân (giờ & phút)
Đổi giờ và phút sang giờ thập phân cho bảng lương và bảng chấm công – và đổi ngược lại – kèm bảng quy đổi phút nhanh.
Giờ & phút → thập phân
Thập phân → giờ & phút
Bảng quy đổi phút sang giờ thập phân
| Phút | Giờ thập phân |
|---|---|
| 1 | 0.02 |
| 2 | 0.03 |
| 3 | 0.05 |
| 4 | 0.07 |
| 5 | 0.08 |
| 6 | 0.10 |
| 7 | 0.12 |
| 8 | 0.13 |
| 9 | 0.15 |
| 10 | 0.17 |
| 11 | 0.18 |
| 12 | 0.20 |
| 13 | 0.22 |
| 14 | 0.23 |
| 15 | 0.25 |
| 16 | 0.27 |
| 17 | 0.28 |
| 18 | 0.30 |
| 19 | 0.32 |
| 20 | 0.33 |
| 21 | 0.35 |
| 22 | 0.37 |
| 23 | 0.38 |
| 24 | 0.40 |
| 25 | 0.42 |
| 26 | 0.43 |
| 27 | 0.45 |
| 28 | 0.47 |
| 29 | 0.48 |
| 30 | 0.50 |
| 31 | 0.52 |
| 32 | 0.53 |
| 33 | 0.55 |
| 34 | 0.57 |
| 35 | 0.58 |
| 36 | 0.60 |
| 37 | 0.62 |
| 38 | 0.63 |
| 39 | 0.65 |
| 40 | 0.67 |
| 41 | 0.68 |
| 42 | 0.70 |
| 43 | 0.72 |
| 44 | 0.73 |
| 45 | 0.75 |
| 46 | 0.77 |
| 47 | 0.78 |
| 48 | 0.80 |
| 49 | 0.82 |
| 50 | 0.83 |
| 51 | 0.85 |
| 52 | 0.87 |
| 53 | 0.88 |
| 54 | 0.90 |
| 55 | 0.92 |
| 56 | 0.93 |
| 57 | 0.95 |
| 58 | 0.97 |
| 59 | 0.98 |
| 60 | 1.00 |
Vì sao bảng lương dùng giờ thập phân
Hệ thống tính lương và tính phí nhân số giờ với mức lương theo giờ, điều này chỉ thực hiện được với số thập phân. Để đổi phút sang số thập phân, hãy chia cho 60: 15 phút là 0,25 giờ, 30 phút là 0,5 và 45 phút là 0,75. Vậy 7 giờ 45 phút là 7,75 giờ.
Để đổi ngược lại, nhân phần thập phân với 60: 8,4 giờ là 8 giờ và 0,4 × 60 = 24 phút.
Câu hỏi thường gặp
7 giờ 30 phút ở dạng thập phân là bao nhiêu?
7 giờ 30 phút là 7,5 giờ, vì 30 phút ÷ 60 = 0,5.
Làm thế nào để đổi 0,8 giờ sang phút?
Nhân với 60: 0,8 × 60 = 48 phút.
Thêm công cụ thời gian miễn phí
Tất cả công cụ →Máy tính số giờSố giờ giữa hai mốc giờ.Máy tính chấm côngGiờ làm trong tuần, làm thêm & tiền công.Hẹn giờ PomodoroPhiên tập trung 25 phút.Máy tính giờ ngủGiờ đi ngủ & thức dậy tốt nhất.Tính jet lagKế hoạch cá nhân để vượt qua jet lag.Giờ giao dịch chứng khoán & giờ làm việcThị trường có đang mở cửa không?Đếm ngược giờ mở cửa thị trườngĐếm ngược đến chuông mở cửa.Đổi múi giờQuy đổi giờ giữa mọi thành phố.