Giờ chính xác tại Tajikistan
Giờ Tajikistan (TJT) · UTC+5 · Thủ đô: Dushanbe
Xem giờ hiện tại ở Tajikistan cùng các thành phố lớn trên thế giới bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.
- Tên chính thức
- Çumhuriyi Toçikiston
- Thủ đô
- Dushanbe
- Dân số
- 8.354.000
- Tiền tệ
- TJS
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tajik
- Mã điện thoại
- +992
- Tên miền Internet
- .tj
- Mã ISO
- TJ, TJK
- Châu lục
- Châu Á
- Số múi giờ
- 1
Giới thiệu về Tajikistan
Cộng hòa Tajikistan là một quốc gia không giáp biển ở Trung Á. Nước này giáp Afghanistan, Trung Quốc, Kyrgyzstan và Uzbekistan. Tajikistan là một phần của Liên Xô từ năm 1917 đến 1991. Tajikistan chủ yếu là vùng núi (93% diện tích là núi) với những đỉnh núi thuộc hàng cao nhất khu vực (đỉnh Cộng sản cao 7.495 m). Người Tajik là một dân tộc gốc Iran, theo Hồi giáo (Sunni) và chiếm 60% dân số; 8% dân số là người Nga, các dân tộc thiểu số khác gồm người Ukraina, Đức, Kyrgyz, Turkmen, v.v. Theo ước tính chính thức năm 2016, dân số nước này là 8.547.000 người.
Khí hậu lục địa, nhiệt độ dao động từ +45 °C đến -63 °C. Hai con sông lớn nhất chảy qua Tajikistan là Syr Darya và Amu Darya.
Con người đến định cư ở Tajikistan lần đầu vào năm 4000 TCN. Vùng đất này trở thành một phần của Đế quốc Ba Tư, từ thế kỷ 4 đến thế kỷ 2 TCN thuộc vương quốc Bactria, sau đó rơi vào tay người Mông Cổ và về sau là Hãn quốc Bukhara.
Theo ước tính năm 2015, tuổi thọ trung bình của toàn dân số là 67,39 năm (nam 64,28 năm và nữ 70,66 năm).
Đơn vị tiền tệ của Tajikistan là somoni (TJS).
Bản đồ: Tajikistan
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Tajikistan
Chênh lệch múi giờ so với Tajikistan
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | 04:42 | muộn hơn 5 giờ |
| Paris | 05:42 | muộn hơn 4 giờ |
| Mát-xcơ-va | 07:42 | muộn hơn 2 giờ |
| Istanbul | 07:42 | muộn hơn 2 giờ |
| Dubai | 08:42 | muộn hơn 1 giờ |
| New Delhi | 10:12 | sớm hơn 0:30 giờ |
| Bangkok | 11:42 | sớm hơn 2 giờ |
| Tokyo | 13:42 | sớm hơn 4 giờ |
| Sydney | 15:42 | sớm hơn 6 giờ |
| New York | 00:42 | muộn hơn 9 giờ |
| Los Angeles | 21:42 | muộn hơn 12 giờ |
Công cụ thời gian cho Dushanbe
Thêm quốc gia ở Châu Á
Câu hỏi thường gặp
Tajikistan thuộc múi giờ nào?
Tajikistan sử dụng Giờ Tajikistan (TJT), hiện là UTC+5.
Tajikistan có bao nhiêu múi giờ?
Tajikistan chỉ có một múi giờ, nên giờ ở mọi nơi trong nước đều giống nhau: hiện là UTC+5.
Tajikistan có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Tajikistan không áp dụng giờ mùa hè, vì vậy đồng hồ giữ nguyên UTC+5 quanh năm.
Bây giờ là mấy giờ ở Dushanbe?
Dushanbe, thủ đô của Tajikistan, dùng Giờ Tajikistan (TJT), UTC+5. Đồng hồ trực tiếp ở đầu trang này luôn hiển thị giờ chính xác hiện tại.
Chênh lệch múi giờ giữa Tajikistan và London là bao nhiêu?
Tajikistan hiện sớm hơn London 5 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Chênh lệch múi giờ giữa Tajikistan và New York là bao nhiêu?
Tajikistan hiện sớm hơn New York 9 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Tajikistan là khi nào?
Giờ hành chính ở Tajikistan (9:00–17:00 giờ địa phương) tương ứng với 04:00–12:00 ở London và 00:00–08:00 ở New York, vì vậy hãy gọi trong khung giờ đó.
Những quốc gia nào ở Châu Á cùng giờ với Tajikistan?
Hiện tại các quốc gia sau ở Châu Á cùng dùng UTC+5: Kazakhstan, Maldives, Pakistan, Turkmenistan, Uzbekistan.
Mã điện thoại của Tajikistan là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Tajikistan là +992.


