LiechtensteinGiờ chính xác tại Liechtenstein

Giờ chuẩn Trung Âu (CET) · UTC+1 · Thủ đô: Vaduz

08:48:55
Thứ Hai, 26 tháng 10, 2026
Múi giờGiờ chuẩn Trung Âu (CET)Europe/Vaduz
Chênh lệch UTCUTC+1
Giờ mùa hèCó áp dụng, hiện không có hiệu lựcĐồng hồ được chỉnh nhanh thêm 1 giờ vào 28 tháng 3, 2027

Xem giờ hiện tại ở Liechtenstein cùng các thành phố lớn trên thế giới bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.

Tên chính thức
Fürstentum Liechtenstein
Thủ đô
Vaduz
Dân số
37.370
Tiền tệ
CHF
Ngôn ngữ
Tiếng Đức
Mã điện thoại
+423
Tên miền Internet
.li
Mã ISO
LI, LIE
Châu lục
Châu Âu
Thành phố lớn nhất
Vaduz
Thành phố trên WorldClock
1
Số múi giờ
1

Giới thiệu về Liechtenstein

Công quốc Liechtenstein là một quốc gia nhỏ, không giáp biển, nằm trong dãy Alps, nói tiếng Đức và được bao quanh bởi Thụy Sĩ và Áo. Đây là một trong những tàn tích cuối cùng của Đế quốc La Mã Thần thánh và có quan hệ rất gần gũi với nước láng giềng Thụy Sĩ. Thủ đô của công quốc, Vaduz, là một thành phố kiểu mẫu, phản ánh khối tài sản khổng lồ được tích lũy tại quốc gia tí hon này. Công quốc Liechtenstein được thành lập vào những ngày cuối của Đế quốc La Mã Thần thánh, năm 1719, và trở thành quốc gia có chủ quyền năm 1806. Cho đến cuối Thế chiến thứ nhất, nước này gắn bó chặt chẽ với Áo, nhưng sự tàn phá kinh tế do cuộc chiến gây ra buộc Liechtenstein phải ký kết liên minh thuế quan và tiền tệ với Thụy Sĩ. Những ưu đãi thuế lớn mà chính phủ đưa ra đã thu hút nhiều công ty lớn đặt trụ sở tại đây, giúp cải thiện nền kinh tế của quốc gia nhỏ bé này.
Việc gần như không có quy định về ngân hàng đã làm dấy lên nghi ngờ về khả năng bị lợi dụng và rửa tiền. Một điều thú vị là Liechtenstein chưa từng tham gia bất kỳ cuộc xung đột vũ trang hay chiến tranh nào trong suốt 400 năm tồn tại.
Đơn vị tiền tệ là franc Thụy Sĩ.

Thời tiết: Vaduz

Dữ liệu thời tiết: MET Norway · Xem dự báo đầy đủ ↗

Hình ảnh: Liechtenstein

Giờ hiện tại ở các thành phố: Liechtenstein

Vaduz 08:48Vaduz
Vùng tô tối hiện đang là ban đêm. Bản đồ cập nhật trực tiếp.

Bản đồ: Liechtenstein

Thời điểm tốt nhất để gọi đến Liechtenstein

Giờ của bạn
Liechtenstein

Chênh lệch múi giờ so với Liechtenstein

Thành phốGiờ địa phươngChênh lệch
London07:48muộn hơn 1 giờ
Paris08:48Cùng giờ
Mát-xcơ-va10:48sớm hơn 2 giờ
Istanbul10:48sớm hơn 2 giờ
Dubai11:48sớm hơn 3 giờ
New Delhi13:18sớm hơn 4:30 giờ
Bangkok14:48sớm hơn 6 giờ
Tokyo16:48sớm hơn 8 giờ
Sydney18:48sớm hơn 10 giờ
New York03:48muộn hơn 5 giờ
Los Angeles00:48muộn hơn 8 giờ

Công cụ thời gian cho Vaduz

Thêm quốc gia ở Châu Âu

Câu hỏi thường gặp

Liechtenstein thuộc múi giờ nào?

Liechtenstein sử dụng Giờ chuẩn Trung Âu (CET), hiện là UTC+1.

Liechtenstein có bao nhiêu múi giờ?

Liechtenstein chỉ có một múi giờ, nên giờ ở mọi nơi trong nước đều giống nhau: hiện là UTC+1.

Liechtenstein có áp dụng giờ mùa hè không?

Có. Liechtenstein đổi giờ theo giờ mùa hè và hiện đang dùng Giờ chuẩn Trung Âu (CET), UTC+1. Đồng hồ được chỉnh nhanh thêm 1 giờ vào 28 tháng 3, 2027, chuyển sang UTC+2.

Bây giờ là mấy giờ ở Vaduz?

Vaduz, thủ đô của Liechtenstein, dùng Giờ chuẩn Trung Âu (CET), UTC+1. Đồng hồ trực tiếp ở đầu trang này luôn hiển thị giờ chính xác hiện tại.

Chênh lệch múi giờ giữa Liechtenstein và London là bao nhiêu?

Liechtenstein hiện sớm hơn London 1 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.

Chênh lệch múi giờ giữa Liechtenstein và New York là bao nhiêu?

Liechtenstein hiện sớm hơn New York 5 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.

Thời điểm tốt nhất để gọi đến Liechtenstein là khi nào?

Giờ hành chính ở Liechtenstein (9:00–17:00 giờ địa phương) tương ứng với 08:00–16:00 ở London và 04:00–12:00 ở New York, vì vậy hãy gọi trong khung giờ đó.

Những quốc gia nào ở Châu Âu cùng giờ với Liechtenstein?

Hiện tại các quốc gia sau ở Châu Âu cùng dùng UTC+1: Albania, Andorra, Ba Lan, Bosnia và Herzegovina, Bắc Macedonia, Bỉ, Croatia, Cộng hòa Séc….

Mã điện thoại của Liechtenstein là gì?

Mã điện thoại quốc tế của Liechtenstein là +423.