Giờ chính xác tại Kemerovo
Giờ Chuẩn Krasnoyarsk · UTC+7
11:40:43
Thứ Hai, 26 tháng 10, 2026
Múi giờGiờ Chuẩn KrasnoyarskAsia/Novokuznetsk
Chênh lệch UTCUTC+7
Giờ mùa hèKhông áp dụng
Mặt trời mọc08:07
Mặt trời lặn17:51
Độ dài ban ngày9:43
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Kemerovo
Giờ của bạn
Kemerovo
Chênh lệch múi giờ so với Kemerovo
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | 04:40 | muộn hơn 7 giờ |
| Paris | 05:40 | muộn hơn 6 giờ |
| Mát-xcơ-va | 07:40 | muộn hơn 4 giờ |
| Istanbul | 07:40 | muộn hơn 4 giờ |
| Dubai | 08:40 | muộn hơn 3 giờ |
| New Delhi | 10:10 | muộn hơn 1:30 giờ |
| Bangkok | 11:40 | Cùng giờ |
| Tokyo | 13:40 | sớm hơn 2 giờ |
| Sydney | 15:40 | sớm hơn 4 giờ |
| New York | 00:40 | muộn hơn 11 giờ |
| Los Angeles | 21:40 | muộn hơn 14 giờ |
So sánh giờ ở Kemerovo với các thành phố lớn khác trên toàn cầu bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.
Công cụ thời gian cho Kemerovo
Cùng giờ với Kemerovo lúc này
Thành phố gần Kemerovo
Bản đồ: Kemerovo
Giờ hiện tại ở các thành phố: Nga
Mát-xcơ-va07:40Sankt-Peterburg07:40Volgograd07:40Vladivostok14:40Ulyanovsk08:40Ufa09:40Tyumen09:40Tomsk11:40Tolyatti08:40Ryazan07:40Penza07:40Orenburg09:40Omsk10:40Makhachkala07:40Krasnoyarsk11:40Krasnodar07:40Khabarovsk14:40Kazan07:40Kaliningrad06:40Irkutsk12:40Chelyabinsk09:40Cheboksary07:40Barnaul11:40Yekaterinburg09:40
Liên quan
Câu hỏi thường gặp
Kemerovo thuộc múi giờ nào?
Kemerovo thuộc múi giờ Giờ Chuẩn Krasnoyarsk (Asia/Novokuznetsk), tức UTC+7.
Kemerovo có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Kemerovo không áp dụng giờ mùa hè, vì vậy đồng hồ giữ nguyên UTC+7 quanh năm.
Kemerovo chênh lệch bao nhiêu giờ so với UTC?
Kemerovo hiện ở UTC+7.
Mã điện thoại của Kemerovo là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Kemerovo là +7.
Thời điểm tốt nhất để gọi từ London đến Kemerovo là khi nào?
Giờ làm việc (9:00–17:00) trùng nhau từ 09:00 đến 10:00 tại London, tức từ 16:00 đến 17:00 tại Kemerovo.


