Giờ chính xác tại Tonga
Giờ Chuẩn Tonga (TOT) · UTC+13 · Thủ đô: Nuku'alofa
Xem giờ hiện tại ở Tonga cùng các thành phố lớn trên thế giới bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.
- Tên chính thức
- TO
- Thủ đô
- Nuku'alofa
- Dân số
- 103.252
- Tiền tệ
- TOP
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Mã điện thoại
- +676
- Tên miền Internet
- .to
- Mã ISO
- TO, TON
- Châu lục
- Úc
- Số múi giờ
- 1
Giới thiệu về Tonga
Vương quốc Tonga nằm ở Nam Thái Bình Dương, phía đông bắc New Zealand, gồm khoảng 170 hòn đảo. Thủ đô là Nuku’alofa. Dân số là 103.036 người theo điều tra dân số năm 2011 và diện tích là 748 km². Kinh tế nước này dựa vào nông nghiệp, đặc biệt là sản xuất dừa và sắn. Tonga có lẽ là vùng duy nhất ở Thái Bình Dương chưa từng là thuộc địa và vẫn giữ được quyền tự chủ của mình. 98% cư dân là người Polynesia, ngoài ra có các cộng đồng nhỏ người châu Âu và người Hoa. Người Polynesia ở đây nói tiếng Tonga, một ngôn ngữ Polynesia thuộc nhánh phía tây (“Tonga”). Tiếng Tonga được coi là ngôn ngữ Polynesia bảo thủ nhất, ít biến đổi về ngữ âm nhất qua nhiều thế kỷ. Ngôn ngữ này tương đối đồng nhất trên khắp vương quốc, ngoại trừ đảo Niuafoʻou, nơi người dân nói một phương ngữ gần với ngôn ngữ của Samoa. Tiếng Anh cũng là ngôn ngữ chính thức của nhà nước.
Tuyệt đại đa số cư dân theo Kitô giáo, chủ yếu là Giám Lý, và xã hội rất bảo thủ. Gần như mọi hoạt động đều tạm ngừng vào Chủ nhật, ngày được hiến pháp coi là linh thiêng. Ngoài ra, có 250 Nhân Chứng Giê-hô-va và 61.470 tín đồ Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê-su Ki-tô (Mặc Môn).
Tỷ lệ tăng dân số là 0,03% (ước tính năm 2015). Tỷ suất sinh là 23 ca/1.000 dân và tỷ suất tử là 4,85 ca/1.000 dân (ước tính năm 2015).
Theo ước tính năm 2015, tuổi thọ trung bình của toàn dân số là 76,04 năm (nam 74,53 năm và nữ 77,59 năm).
Đơn vị tiền tệ là paʻanga (TOP), thay thế đồng bảng vào ngày 3 tháng 4 năm 1967 với tỷ giá 1 bảng = 2 paʻanga
Bản đồ: Tonga
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Tonga
Chênh lệch múi giờ so với Tonga
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | 04:46 | muộn hơn 13 giờ |
| Paris | 05:46 | muộn hơn 12 giờ |
| Mát-xcơ-va | 07:46 | muộn hơn 10 giờ |
| Istanbul | 07:46 | muộn hơn 10 giờ |
| Dubai | 08:46 | muộn hơn 9 giờ |
| New Delhi | 10:16 | muộn hơn 7:30 giờ |
| Bangkok | 11:46 | muộn hơn 6 giờ |
| Tokyo | 13:46 | muộn hơn 4 giờ |
| Sydney | 15:46 | muộn hơn 2 giờ |
| New York | 00:46 | muộn hơn 17 giờ |
| Los Angeles | 21:46 | muộn hơn 20 giờ |
Công cụ thời gian cho Nuku'alofa
Thêm quốc gia ở Úc
Câu hỏi thường gặp
Tonga thuộc múi giờ nào?
Tonga sử dụng Giờ Chuẩn Tonga (TOT), hiện là UTC+13.
Tonga có bao nhiêu múi giờ?
Tonga chỉ có một múi giờ, nên giờ ở mọi nơi trong nước đều giống nhau: hiện là UTC+13.
Tonga có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Tonga không áp dụng giờ mùa hè, vì vậy đồng hồ giữ nguyên UTC+13 quanh năm.
Bây giờ là mấy giờ ở Nuku'alofa?
Nuku'alofa, thủ đô của Tonga, dùng Giờ Chuẩn Tonga (TOT), UTC+13. Đồng hồ trực tiếp ở đầu trang này luôn hiển thị giờ chính xác hiện tại.
Chênh lệch múi giờ giữa Tonga và London là bao nhiêu?
Tonga hiện sớm hơn London 13 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Chênh lệch múi giờ giữa Tonga và New York là bao nhiêu?
Tonga hiện sớm hơn New York 17 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Tonga là khi nào?
Giờ hành chính ở Tonga (9:00–17:00 giờ địa phương) tương ứng với 20:00–04:00 ở London và 16:00–00:00 ở New York, vì vậy hãy gọi trong khung giờ đó.
Những quốc gia nào ở Úc cùng giờ với Tonga?
Hiện tại các quốc gia sau ở Úc cùng dùng UTC+13: Kiribati, New Zealand, Samoa.
Mã điện thoại của Tonga là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Tonga là +676.


