Giờ chính xác tại Kuwait
Giờ chuẩn Ả Rập (AST) · UTC+3 · Thủ đô: Thành phố Kuwait
Xem giờ hiện tại ở Kuwait cùng các thành phố lớn trên thế giới bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.
- Tên chính thức
- Dawlat al-Kuwait
- Thủ đô
- Thành phố Kuwait
- Dân số
- 3.268.431
- Tiền tệ
- KWD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập
- Mã điện thoại
- +965
- Tên miền Internet
- .kw
- Mã ISO
- KW, KWT
- Châu lục
- Châu Á
- Thành phố lớn nhất
- Thành phố Kuwait
- Thành phố trên WorldClock
- 1
- Số múi giờ
- 1
Giới thiệu về Kuwait
Kuwait là một quốc gia ở Trung Đông, nằm ở đầu vịnh Ả Rập, giáp Iraq ở phía bắc và phía tây, và Ả Rập Xê Út ở phía tây nam. Thủ đô là Thành phố Kuwait. Trữ lượng dầu mỏ làm thay đổi diện mạo đất nước được phát hiện lần đầu năm 1938. Từ năm 1946 đến 1982, đất nước đã hoàn tất một quá trình hiện đại hóa quy mô rất lớn, quá trình này bị gián đoạn một thời gian vào thập niên 1980 khi Kuwait trải qua giai đoạn bất ổn địa chính trị do khủng hoảng kinh tế và sự sụp đổ của thị trường chứng khoán. Năm 1990, Kuwait bị Iraq xâm lược. Cuộc chiếm đóng của Iraq chấm dứt năm 1991 sau khi Mỹ can thiệp. Khi chiến tranh kết thúc, nhiều nỗ lực đã được thực hiện để phục hồi kinh tế và tái thiết cơ sở hạ tầng quốc gia.
Phần lớn lãnh thổ Kuwait là sa mạc khô cằn với mùa hè cực kỳ nóng và mùa đông se lạnh.
Kuwait là một tiểu vương quốc lập hiến với nền kinh tế có GDP cao và trữ lượng dầu mỏ lớn thứ sáu thế giới. Đáng chú ý, dinar Kuwait là đồng tiền có giá trị cao nhất thế giới. Số liệu của Ngân hàng Thế giới cho thấy Kuwait có thu nhập bình quân đầu người cao thứ tư thế giới.
Giờ hiện tại ở các thành phố: Kuwait
Bản đồ: Kuwait
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Kuwait
Chênh lệch múi giờ so với Kuwait
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | 04:35 | muộn hơn 3 giờ |
| Paris | 05:35 | muộn hơn 2 giờ |
| Mát-xcơ-va | 07:35 | Cùng giờ |
| Istanbul | 07:35 | Cùng giờ |
| Dubai | 08:35 | sớm hơn 1 giờ |
| New Delhi | 10:05 | sớm hơn 2:30 giờ |
| Bangkok | 11:35 | sớm hơn 4 giờ |
| Tokyo | 13:35 | sớm hơn 6 giờ |
| Sydney | 15:35 | sớm hơn 8 giờ |
| New York | 00:35 | muộn hơn 7 giờ |
| Los Angeles | 21:35 | muộn hơn 10 giờ |
Công cụ thời gian cho Thành phố Kuwait
Thêm quốc gia ở Châu Á
Câu hỏi thường gặp
Kuwait thuộc múi giờ nào?
Kuwait sử dụng Giờ chuẩn Ả Rập (AST), hiện là UTC+3.
Kuwait có bao nhiêu múi giờ?
Kuwait chỉ có một múi giờ, nên giờ ở mọi nơi trong nước đều giống nhau: hiện là UTC+3.
Kuwait có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Kuwait không áp dụng giờ mùa hè, vì vậy đồng hồ giữ nguyên UTC+3 quanh năm.
Bây giờ là mấy giờ ở Thành phố Kuwait?
Thành phố Kuwait, thủ đô của Kuwait, dùng Giờ chuẩn Ả Rập (AST), UTC+3. Đồng hồ trực tiếp ở đầu trang này luôn hiển thị giờ chính xác hiện tại.
Chênh lệch múi giờ giữa Kuwait và London là bao nhiêu?
Kuwait hiện sớm hơn London 3 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Chênh lệch múi giờ giữa Kuwait và New York là bao nhiêu?
Kuwait hiện sớm hơn New York 7 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Kuwait là khi nào?
Giờ hành chính ở Kuwait (9:00–17:00 giờ địa phương) tương ứng với 06:00–14:00 ở London và 02:00–10:00 ở New York, vì vậy hãy gọi trong khung giờ đó.
Những quốc gia nào ở Châu Á cùng giờ với Kuwait?
Hiện tại các quốc gia sau ở Châu Á cùng dùng UTC+3: Bahrain, Iraq, Jordan, Qatar, Syria, Yemen, Ả Rập Xê Út.
Mã điện thoại của Kuwait là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Kuwait là +965.


