Giờ chính xác tại Trung Quốc
Giờ Chuẩn Trung Quốc (CST) · UTC+8 · Thủ đô: Bắc Kinh
Xem giờ hiện tại ở Trung Quốc cùng các thành phố lớn trên thế giới bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.
- Tên chính thức
- Zhōnghuá Rénmín Gònghéguó
- Thủ đô
- Bắc Kinh
- Dân số
- 1.371.590.000
- Tiền tệ
- CNY
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Mã điện thoại
- +86
- Tên miền Internet
- .cn
- Mã ISO
- CN, CHN
- Châu lục
- Châu Á
- Thành phố lớn nhất
- Trùng Khánh
- Thành phố trên WorldClock
- 22
- Số múi giờ
- 2
Các múi giờ: Trung Quốc
Giới thiệu về Trung Quốc
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (CHND Trung Hoa) là một nhà nước độc đảng do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo. Nằm ở Đông Á, nước này được thành lập ngày 1 tháng 10 năm 1949 với diện tích 9,6 triệu km², là quốc gia lớn thứ tư thế giới. Trung Quốc giáp 14 quốc gia khác, nghĩa là có nhiều láng giềng hơn bất kỳ nước nào khác. Thủ đô của Trung Quốc là Bắc Kinh, còn Thượng Hải là thành phố đông dân nhất. Tiếng Quan Thoại chuẩn hiện đại là ngôn ngữ chính thức, và hơn 1,3 tỷ người sinh sống tại Trung Quốc. Đơn vị tiền tệ là Nhân dân tệ (CNY). Năm 1997, Vương quốc Anh trao trả Hồng Kông cho Trung Quốc và năm 1999 Bồ Đào Nha trao trả Ma Cao, tuy nhiên ngày nay hai vùng này vẫn có quyền tự trị cao. CHND Trung Hoa tuyên bố chủ quyền đối với Đài Loan, dù trên thực tế không kiểm soát Đài Loan, nơi vận hành theo một thể chế chính trị hoàn toàn khác với tên gọi Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan). Trung Quốc có nhiều loài động vật như heo vòi, mèo báo, chuột tre, lạc đà, nai sừng tấm, gấu đen châu Á và gấu trúc quý hiếm. Người Trung Quốc đã phát minh ra kỹ thuật làm giấy, thuốc súng, la bàn và nghề in.
Giờ hiện tại ở các thành phố: Trung Quốc
Bản đồ: Trung Quốc
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Trung Quốc
Chênh lệch múi giờ so với Trung Quốc
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | 04:34 | muộn hơn 8 giờ |
| Paris | 05:34 | muộn hơn 7 giờ |
| Mát-xcơ-va | 07:34 | muộn hơn 5 giờ |
| Istanbul | 07:34 | muộn hơn 5 giờ |
| Dubai | 08:34 | muộn hơn 4 giờ |
| New Delhi | 10:04 | muộn hơn 2:30 giờ |
| Bangkok | 11:34 | muộn hơn 1 giờ |
| Tokyo | 13:34 | sớm hơn 1 giờ |
| Sydney | 15:34 | sớm hơn 3 giờ |
| New York | 00:34 | muộn hơn 12 giờ |
| Los Angeles | 21:34 | muộn hơn 15 giờ |
Công cụ thời gian cho Bắc Kinh
Thêm quốc gia ở Châu Á
Câu hỏi thường gặp
Trung Quốc thuộc múi giờ nào?
Trung Quốc trải dài trên nhiều múi giờ. Thủ đô Bắc Kinh dùng Giờ Chuẩn Trung Quốc (CST), UTC+8.
Trung Quốc có bao nhiêu múi giờ?
Trung Quốc có 2 múi giờ, từ UTC+6 (Urumqi) đến UTC+8 (Shanghai), chênh lệch 2 giờ.
Trung Quốc có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Trung Quốc không áp dụng giờ mùa hè, vì vậy đồng hồ giữ nguyên UTC+8 quanh năm.
Bây giờ là mấy giờ ở Bắc Kinh?
Bắc Kinh, thủ đô của Trung Quốc, dùng Giờ Chuẩn Trung Quốc (CST), UTC+8. Đồng hồ trực tiếp ở đầu trang này luôn hiển thị giờ chính xác hiện tại.
Chênh lệch múi giờ giữa Trung Quốc và London là bao nhiêu?
Trung Quốc hiện sớm hơn London 8 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Chênh lệch múi giờ giữa Trung Quốc và New York là bao nhiêu?
Trung Quốc hiện sớm hơn New York 12 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Trung Quốc là khi nào?
Giờ hành chính ở Trung Quốc (9:00–17:00 giờ địa phương) tương ứng với 01:00–09:00 ở London và 21:00–05:00 ở New York, vì vậy hãy gọi trong khung giờ đó.
Những quốc gia nào ở Châu Á cùng giờ với Trung Quốc?
Hiện tại các quốc gia sau ở Châu Á cùng dùng UTC+8: Brunei, Hồng Kông, Malaysia, Philippines, Singapore, Đài Loan.
Mã điện thoại của Trung Quốc là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Trung Quốc là +86.

