Giờ chính xác tại Bruges
Giờ chuẩn Trung Âu (CET) · UTC+1
05:45:40
Thứ Hai, 26 tháng 10, 2026
Múi giờGiờ chuẩn Trung Âu (CET)Europe/Brussels
Chênh lệch UTCUTC+1
Giờ mùa hèCó áp dụng, hiện không có hiệu lựcĐồng hồ được chỉnh nhanh thêm 1 giờ vào 28 tháng 3, 2027
Mặt trời mọc07:29
Mặt trời lặn17:32
Độ dài ban ngày10:03
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Bruges
Giờ của bạn
Bruges
Chênh lệch múi giờ so với Bruges
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | 04:45 | muộn hơn 1 giờ |
| Paris | 05:45 | Cùng giờ |
| Mát-xcơ-va | 07:45 | sớm hơn 2 giờ |
| Istanbul | 07:45 | sớm hơn 2 giờ |
| Dubai | 08:45 | sớm hơn 3 giờ |
| New Delhi | 10:15 | sớm hơn 4:30 giờ |
| Bangkok | 11:45 | sớm hơn 6 giờ |
| Tokyo | 13:45 | sớm hơn 8 giờ |
| Sydney | 15:45 | sớm hơn 10 giờ |
| New York | 00:45 | muộn hơn 5 giờ |
| Los Angeles | 21:45 | muộn hơn 8 giờ |
So sánh giờ ở Bruges với các thành phố lớn khác trên toàn cầu bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.
Công cụ thời gian cho Bruges
Cùng giờ với Bruges lúc này
Thành phố gần Bruges
Bản đồ: Bruges
Giờ hiện tại ở các thành phố: Bỉ
Liên quan
Câu hỏi thường gặp
Bruges thuộc múi giờ nào?
Bruges thuộc múi giờ Giờ chuẩn Trung Âu (CET), tức UTC+1.
Bruges có áp dụng giờ mùa hè không?
Có. Bruges áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ được chỉnh nhanh thêm 1 giờ vào 28 tháng 3, 2027
Bruges chênh lệch bao nhiêu giờ so với UTC?
Bruges hiện ở UTC+1.
Mã điện thoại của Bruges là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Bruges là +32.
Thời điểm tốt nhất để gọi từ London đến Bruges là khi nào?
Giờ làm việc (9:00–17:00) trùng nhau từ 09:00 đến 16:00 tại London, tức từ 10:00 đến 17:00 tại Bruges.


