AndorraGiờ chính xác tại Andorra

Giờ chuẩn Trung Âu (CET) · UTC+1 · Thủ đô: Andorra la Vella

05:40:58
Thứ Hai, 26 tháng 10, 2026
Múi giờGiờ chuẩn Trung Âu (CET)Europe/Andorra
Chênh lệch UTCUTC+1
Giờ mùa hèCó áp dụng, hiện không có hiệu lựcĐồng hồ được chỉnh nhanh thêm 1 giờ vào 28 tháng 3, 2027

Xem giờ hiện tại ở Andorra cùng các thành phố lớn trên thế giới bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.

Tên chính thức
Principat d'Andorra
Thủ đô
Andorra la Vella
Dân số
76.949
Tiền tệ
EUR
Ngôn ngữ
Tiếng Catalan
Mã điện thoại
+376
Tên miền Internet
.ad
Mã ISO
AD, AND
Châu lục
Châu Âu
Thành phố lớn nhất
Andorra la Vella
Thành phố trên WorldClock
1
Số múi giờ
1

Giới thiệu về Andorra

Andorra, còn gọi là Thân vương quốc Andorra, là một tiểu quốc nằm sâu trong lục địa ở Tây Nam châu Âu. Andorra, quốc gia nhỏ thứ sáu ở châu Âu, giáp Pháp và Tây Ban Nha, nằm ở phía đông dãy Pyrenees. Thủ đô của tiểu quốc này là Andorra la Vella, với dân số chỉ khoảng 85.000 người. Tôn giáo chủ yếu là Công giáo La Mã, ngôn ngữ phổ biến nhất là tiếng Catalan, bên cạnh tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp và tiếng Bồ Đào Nha. Đơn vị tiền tệ của Andorra là euro (EUR). Năm 2013, người dân Andorra có tuổi thọ cao nhất thế giới, với tuổi thọ trung bình là 83 năm. Thủ đô Andorra la Vella nằm ở độ cao 1.023 mét (3.356 ft), là thủ đô cao nhất châu Âu. Quốc gia nhỏ bé này đón khoảng 10,2 triệu lượt khách du lịch mỗi năm. Andorra là quê hương của nhiều điệu nhạc và điệu múa dân gian. Các môn thể thao phổ biến ở Andorra gồm bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục liên hiệp và khúc côn cầu trên patin.

Thời tiết: Andorra la Vella

Dữ liệu thời tiết: MET Norway · Xem dự báo đầy đủ ↗

Hình ảnh: Andorra

Giờ hiện tại ở các thành phố: Andorra

Andorra la Vella 05:40Andorra la Vella
Vùng tô tối hiện đang là ban đêm. Bản đồ cập nhật trực tiếp.

Bản đồ: Andorra

Thời điểm tốt nhất để gọi đến Andorra

Giờ của bạn
Andorra

Chênh lệch múi giờ so với Andorra

Thành phốGiờ địa phươngChênh lệch
London04:40muộn hơn 1 giờ
Paris05:40Cùng giờ
Mát-xcơ-va07:40sớm hơn 2 giờ
Istanbul07:40sớm hơn 2 giờ
Dubai08:40sớm hơn 3 giờ
New Delhi10:10sớm hơn 4:30 giờ
Bangkok11:40sớm hơn 6 giờ
Tokyo13:40sớm hơn 8 giờ
Sydney15:40sớm hơn 10 giờ
New York00:40muộn hơn 5 giờ
Los Angeles21:40muộn hơn 8 giờ

Công cụ thời gian cho Andorra la Vella

Thêm quốc gia ở Châu Âu

Câu hỏi thường gặp

Andorra thuộc múi giờ nào?

Andorra sử dụng Giờ chuẩn Trung Âu (CET), hiện là UTC+1.

Andorra có bao nhiêu múi giờ?

Andorra chỉ có một múi giờ, nên giờ ở mọi nơi trong nước đều giống nhau: hiện là UTC+1.

Andorra có áp dụng giờ mùa hè không?

Có. Andorra đổi giờ theo giờ mùa hè và hiện đang dùng Giờ chuẩn Trung Âu (CET), UTC+1. Đồng hồ được chỉnh nhanh thêm 1 giờ vào 28 tháng 3, 2027, chuyển sang UTC+2.

Bây giờ là mấy giờ ở Andorra la Vella?

Andorra la Vella, thủ đô của Andorra, dùng Giờ chuẩn Trung Âu (CET), UTC+1. Đồng hồ trực tiếp ở đầu trang này luôn hiển thị giờ chính xác hiện tại.

Chênh lệch múi giờ giữa Andorra và London là bao nhiêu?

Andorra hiện sớm hơn London 1 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.

Chênh lệch múi giờ giữa Andorra và New York là bao nhiêu?

Andorra hiện sớm hơn New York 5 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.

Thời điểm tốt nhất để gọi đến Andorra là khi nào?

Giờ hành chính ở Andorra (9:00–17:00 giờ địa phương) tương ứng với 08:00–16:00 ở London và 04:00–12:00 ở New York, vì vậy hãy gọi trong khung giờ đó.

Những quốc gia nào ở Châu Âu cùng giờ với Andorra?

Hiện tại các quốc gia sau ở Châu Âu cùng dùng UTC+1: Albania, Ba Lan, Bosnia và Herzegovina, Bắc Macedonia, Bỉ, Croatia, Cộng hòa Séc, Gibraltar….

Mã điện thoại của Andorra là gì?

Mã điện thoại quốc tế của Andorra là +376.