Giờ chính xác tại Andorra
Giờ chuẩn Trung Âu (CET) · UTC+1 · Thủ đô: Andorra la Vella
Xem giờ hiện tại ở Andorra cùng các thành phố lớn trên thế giới bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.
- Tên chính thức
- Principat d'Andorra
- Thủ đô
- Andorra la Vella
- Dân số
- 76.949
- Tiền tệ
- EUR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Catalan
- Mã điện thoại
- +376
- Tên miền Internet
- .ad
- Mã ISO
- AD, AND
- Châu lục
- Châu Âu
- Thành phố lớn nhất
- Andorra la Vella
- Thành phố trên WorldClock
- 1
- Số múi giờ
- 1
Giới thiệu về Andorra
Andorra, còn gọi là Thân vương quốc Andorra, là một tiểu quốc nằm sâu trong lục địa ở Tây Nam châu Âu. Andorra, quốc gia nhỏ thứ sáu ở châu Âu, giáp Pháp và Tây Ban Nha, nằm ở phía đông dãy Pyrenees. Thủ đô của tiểu quốc này là Andorra la Vella, với dân số chỉ khoảng 85.000 người. Tôn giáo chủ yếu là Công giáo La Mã, ngôn ngữ phổ biến nhất là tiếng Catalan, bên cạnh tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp và tiếng Bồ Đào Nha. Đơn vị tiền tệ của Andorra là euro (EUR). Năm 2013, người dân Andorra có tuổi thọ cao nhất thế giới, với tuổi thọ trung bình là 83 năm. Thủ đô Andorra la Vella nằm ở độ cao 1.023 mét (3.356 ft), là thủ đô cao nhất châu Âu. Quốc gia nhỏ bé này đón khoảng 10,2 triệu lượt khách du lịch mỗi năm. Andorra là quê hương của nhiều điệu nhạc và điệu múa dân gian. Các môn thể thao phổ biến ở Andorra gồm bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục liên hiệp và khúc côn cầu trên patin.
Giờ hiện tại ở các thành phố: Andorra
Bản đồ: Andorra
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Andorra
Chênh lệch múi giờ so với Andorra
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | 04:40 | muộn hơn 1 giờ |
| Paris | 05:40 | Cùng giờ |
| Mát-xcơ-va | 07:40 | sớm hơn 2 giờ |
| Istanbul | 07:40 | sớm hơn 2 giờ |
| Dubai | 08:40 | sớm hơn 3 giờ |
| New Delhi | 10:10 | sớm hơn 4:30 giờ |
| Bangkok | 11:40 | sớm hơn 6 giờ |
| Tokyo | 13:40 | sớm hơn 8 giờ |
| Sydney | 15:40 | sớm hơn 10 giờ |
| New York | 00:40 | muộn hơn 5 giờ |
| Los Angeles | 21:40 | muộn hơn 8 giờ |
Công cụ thời gian cho Andorra la Vella
Thêm quốc gia ở Châu Âu
Câu hỏi thường gặp
Andorra thuộc múi giờ nào?
Andorra sử dụng Giờ chuẩn Trung Âu (CET), hiện là UTC+1.
Andorra có bao nhiêu múi giờ?
Andorra chỉ có một múi giờ, nên giờ ở mọi nơi trong nước đều giống nhau: hiện là UTC+1.
Andorra có áp dụng giờ mùa hè không?
Có. Andorra đổi giờ theo giờ mùa hè và hiện đang dùng Giờ chuẩn Trung Âu (CET), UTC+1. Đồng hồ được chỉnh nhanh thêm 1 giờ vào 28 tháng 3, 2027, chuyển sang UTC+2.
Bây giờ là mấy giờ ở Andorra la Vella?
Andorra la Vella, thủ đô của Andorra, dùng Giờ chuẩn Trung Âu (CET), UTC+1. Đồng hồ trực tiếp ở đầu trang này luôn hiển thị giờ chính xác hiện tại.
Chênh lệch múi giờ giữa Andorra và London là bao nhiêu?
Andorra hiện sớm hơn London 1 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Chênh lệch múi giờ giữa Andorra và New York là bao nhiêu?
Andorra hiện sớm hơn New York 5 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Andorra là khi nào?
Giờ hành chính ở Andorra (9:00–17:00 giờ địa phương) tương ứng với 08:00–16:00 ở London và 04:00–12:00 ở New York, vì vậy hãy gọi trong khung giờ đó.
Những quốc gia nào ở Châu Âu cùng giờ với Andorra?
Hiện tại các quốc gia sau ở Châu Âu cùng dùng UTC+1: Albania, Ba Lan, Bosnia và Herzegovina, Bắc Macedonia, Bỉ, Croatia, Cộng hòa Séc, Gibraltar….
Mã điện thoại của Andorra là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Andorra là +376.


