Giờ chính xác tại Eswatini
Giờ Chuẩn Nam Phi (SAST) · UTC+2 · Thủ đô: Lobamba
Xem giờ hiện tại ở Eswatini cùng các thành phố lớn trên thế giới bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.
- Tên chính thức
- Umbuso waseSwatini
- Thủ đô
- Lobamba
- Dân số
- 1.119.375
- Tiền tệ
- SZL
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Mã điện thoại
- +268
- Tên miền Internet
- .sz
- Mã ISO
- SZ, SWZ
- Châu lục
- Châu Phi
- Số múi giờ
- 1
Giới thiệu về Eswatini
Vương quốc Swaziland là một quốc gia nhỏ thuộc khu vực Nam Phi, nằm giữa Nam Phi và Mozambique. Swaziland có diện tích 17.363 km² và dân số 1,304 triệu người, theo ước tính trung bình của Liên Hợp Quốc năm 2016. Thủ đô là Mbabane. Tên gọi của đất nước bắt nguồn từ bộ tộc Bantu định cư ở đây, người Swazi. Ngoài “Swaziland”, đất nước còn được gọi là “eSwatini” hay “Ngwane”. Swaziland là một trong những nước nghèo nhất hành tinh, với tuổi thọ rất thấp, 52,57 năm (ước tính 2015); cụ thể, nam giới sống trung bình 56,49 năm và nữ giới 48,53 năm. Tỷ lệ nhiễm HIV/AIDS thuộc hàng cao nhất thế giới.
Tháng 4 năm 2009, EU đã đưa các hãng hàng không của nước này vào danh sách bị cấm bay tới 27 nước thành viên vì lý do an toàn. Xe chạy bên trái và đường sá không có hàng rào bảo vệ như ở nước láng giềng Nam Phi, nên tài xế thường xuyên gặp phải những đàn gia súc thả rông không người trông coi.
Các phát hiện khảo cổ cho thấy con người đã có mặt ở Swaziland từ đầu thời kỳ đồ đá, khoảng 200.000 năm trước, cùng những bức tranh đá thời tiền sử có niên đại từ 25.000 năm trước cho đến thế kỷ 19. Những cư dân đầu tiên của vùng này là người săn bắt hái lượm Khoisan, dần dần bị thay thế bởi các bộ tộc Bantu di cư từ vùng hồ lớn ở phía bắc xuống.
Đồng tiền của Swaziland, lilangeni, được neo tỷ giá với rand Nam Phi.
Bản đồ: Eswatini
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Eswatini
Chênh lệch múi giờ so với Eswatini
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | 04:39 | muộn hơn 2 giờ |
| Paris | 05:39 | muộn hơn 1 giờ |
| Mát-xcơ-va | 07:39 | sớm hơn 1 giờ |
| Istanbul | 07:39 | sớm hơn 1 giờ |
| Dubai | 08:39 | sớm hơn 2 giờ |
| New Delhi | 10:09 | sớm hơn 3:30 giờ |
| Bangkok | 11:39 | sớm hơn 5 giờ |
| Tokyo | 13:39 | sớm hơn 7 giờ |
| Sydney | 15:39 | sớm hơn 9 giờ |
| New York | 00:39 | muộn hơn 6 giờ |
| Los Angeles | 21:39 | muộn hơn 9 giờ |
Công cụ thời gian cho Lobamba
Thêm quốc gia ở Châu Phi
Câu hỏi thường gặp
Eswatini thuộc múi giờ nào?
Eswatini sử dụng Giờ Chuẩn Nam Phi (SAST), hiện là UTC+2.
Eswatini có bao nhiêu múi giờ?
Eswatini chỉ có một múi giờ, nên giờ ở mọi nơi trong nước đều giống nhau: hiện là UTC+2.
Eswatini có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Eswatini không áp dụng giờ mùa hè, vì vậy đồng hồ giữ nguyên UTC+2 quanh năm.
Bây giờ là mấy giờ ở Lobamba?
Lobamba, thủ đô của Eswatini, dùng Giờ Chuẩn Nam Phi (SAST), UTC+2. Đồng hồ trực tiếp ở đầu trang này luôn hiển thị giờ chính xác hiện tại.
Chênh lệch múi giờ giữa Eswatini và London là bao nhiêu?
Eswatini hiện sớm hơn London 2 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Chênh lệch múi giờ giữa Eswatini và New York là bao nhiêu?
Eswatini hiện sớm hơn New York 6 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Eswatini là khi nào?
Giờ hành chính ở Eswatini (9:00–17:00 giờ địa phương) tương ứng với 07:00–15:00 ở London và 03:00–11:00 ở New York, vì vậy hãy gọi trong khung giờ đó.
Những quốc gia nào ở Châu Phi cùng giờ với Eswatini?
Hiện tại các quốc gia sau ở Châu Phi cùng dùng UTC+2: Botswana, Burundi, Lesotho, Libya, Malawi, Mozambique, Nam Phi, Nam Sudan….
Mã điện thoại của Eswatini là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Eswatini là +268.

