Giờ chính xác tại São Tomé và Príncipe
Giờ Trung bình Greenwich (GMT) · UTC+0 · Thủ đô: São Tomé
Xem giờ hiện tại ở São Tomé và Príncipe cùng các thành phố lớn trên thế giới bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.
- Tên chính thức
- República Democrática de São Tomé e Príncipe
- Thủ đô
- São Tomé
- Dân số
- 187.356
- Tiền tệ
- STD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Bồ Đào Nha
- Mã điện thoại
- +239
- Tên miền Internet
- .st
- Mã ISO
- ST, STP
- Châu lục
- Châu Phi
- Số múi giờ
- 1
Giới thiệu về São Tomé và Príncipe
São Tomé và Príncipe (thường được gọi tắt là “São Tomé”) là một đảo quốc nhỏ ngoài khơi bờ Đại Tây Dương của Trung Phi, nằm trong vịnh Guinea, trải dài hai bên đường xích đạo, phía tây Gabon. Thủ đô là São Tomé. Quần đảo được Bồ Đào Nha phát hiện và tuyên bố chủ quyền đầu tiên trong thời đại của những cuộc phát kiến địa lý lớn. Ban đầu, kinh tế quần đảo dựa vào sản xuất đường, nhưng đến thế kỷ 19 đã chuyển sang cà phê và ca cao. Một điều rất đáng chú ý về đảo quốc nhỏ bé này là chế độ đồn điền và lao động nô lệ vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức mới cho đến tận thế kỷ 20. Đất nước giành độc lập vào năm 1975, nhưng phải đến cuối thập niên 1980 mới tiến hành cải cách dân chủ, và cuộc bầu cử tự do đầu tiên được tổ chức năm 1991.
Đất nước vẫn còn lâu mới tự chủ được, khi São Tomé phải nhập khẩu toàn bộ nhiên liệu, phần lớn hàng thành phẩm, nguyên liệu thô và hàng tiêu dùng. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào sản xuất ca cao và viện trợ nước ngoài.
Ngôn ngữ chính thức của São Tomé và Príncipe là tiếng Bồ Đào Nha. Hơn một nửa dân số nói tiếng Bồ Đào Nha như tiếng mẹ đẻ, nhưng gần như tất cả mọi người (95%) đều nói được. Ngôn ngữ chính còn lại là tiếng Forro, một ngôn ngữ creole gốc Bồ Đào Nha, là tiếng mẹ đẻ của 43% dân số.
Đơn vị tiền tệ của đất nước là Dobra.
Bản đồ: São Tomé và Príncipe
Thời điểm tốt nhất để gọi đến São Tomé và Príncipe
Chênh lệch múi giờ so với São Tomé và Príncipe
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | 04:44 | Cùng giờ |
| Paris | 05:44 | sớm hơn 1 giờ |
| Mát-xcơ-va | 07:44 | sớm hơn 3 giờ |
| Istanbul | 07:44 | sớm hơn 3 giờ |
| Dubai | 08:44 | sớm hơn 4 giờ |
| New Delhi | 10:14 | sớm hơn 5:30 giờ |
| Bangkok | 11:44 | sớm hơn 7 giờ |
| Tokyo | 13:44 | sớm hơn 9 giờ |
| Sydney | 15:44 | sớm hơn 11 giờ |
| New York | 00:44 | muộn hơn 4 giờ |
| Los Angeles | 21:44 | muộn hơn 7 giờ |
Công cụ thời gian cho São Tomé
Thêm quốc gia ở Châu Phi
Câu hỏi thường gặp
São Tomé và Príncipe thuộc múi giờ nào?
São Tomé và Príncipe sử dụng Giờ Trung bình Greenwich (GMT), hiện là UTC+0.
São Tomé và Príncipe có bao nhiêu múi giờ?
São Tomé và Príncipe chỉ có một múi giờ, nên giờ ở mọi nơi trong nước đều giống nhau: hiện là UTC+0.
São Tomé và Príncipe có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. São Tomé và Príncipe không áp dụng giờ mùa hè, vì vậy đồng hồ giữ nguyên UTC+0 quanh năm.
Bây giờ là mấy giờ ở São Tomé?
São Tomé, thủ đô của São Tomé và Príncipe, dùng Giờ Trung bình Greenwich (GMT), UTC+0. Đồng hồ trực tiếp ở đầu trang này luôn hiển thị giờ chính xác hiện tại.
Chênh lệch múi giờ giữa São Tomé và Príncipe và London là bao nhiêu?
São Tomé và Príncipe và London hiện cùng giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Chênh lệch múi giờ giữa São Tomé và Príncipe và New York là bao nhiêu?
São Tomé và Príncipe hiện sớm hơn New York 4 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thời điểm tốt nhất để gọi đến São Tomé và Príncipe là khi nào?
Giờ hành chính ở São Tomé và Príncipe (9:00–17:00 giờ địa phương) tương ứng với 09:00–17:00 ở London và 05:00–13:00 ở New York, vì vậy hãy gọi trong khung giờ đó.
Những quốc gia nào ở Châu Phi cùng giờ với São Tomé và Príncipe?
Hiện tại các quốc gia sau ở Châu Phi cùng dùng UTC+0: Burkina Faso, Bờ Biển Ngà, Gambia, Ghana, Guinea, Guinea-Bissau, Liberia, Mali….
Mã điện thoại của São Tomé và Príncipe là gì?
Mã điện thoại quốc tế của São Tomé và Príncipe là +239.


