Giờ chính xác tại Kiribati
Giờ Quần Đảo Gilbert · UTC+12 · Thủ đô: Nam Tarawa
Xem giờ hiện tại ở Kiribati cùng các thành phố lớn trên thế giới bằng đồng hồ thế giới của chúng tôi.
- Tên chính thức
- Ribaberiki Kiribati
- Thủ đô
- Nam Tarawa
- Dân số
- 106.461
- Tiền tệ
- AUD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Mã điện thoại
- +686
- Tên miền Internet
- .ki
- Mã ISO
- KI, KIR
- Châu lục
- Úc
- Số múi giờ
- 3
Các múi giờ: Kiribati
Giới thiệu về Kiribati
Kiribati (phát âm là Ki-ri-bát) là một quần đảo thuộc Micronesia, trải dài qua đường xích đạo và, cho đến năm 1995, cả đường đổi ngày quốc tế. 33 đảo san hô vòng của Kiribati, với tổng diện tích chỉ 811 km², nằm rải rác trên một vùng rộng 3,5 triệu km². Kiribati là một trong những chiến trường chính ở Thái Bình Dương trong Chiến tranh thế giới thứ hai và đã chứng kiến nhiều trận đánh đẫm máu, trong đó có trận Tarawa khét tiếng vào tháng 11 năm 1943. Khác với những hòn đảo kỳ thú như Tahiti, Hawaii…, Kiribati không phải là lựa chọn du lịch thích hợp cho một kỳ nghỉ thư giãn. Số ít du khách đến Kiribati thường biết trước những khó khăn và chuẩn bị kỹ lưỡng.
Thủ đô Nam Tarawa có mật độ dân số rất cao và là một trong những nơi nghèo đói nhất thế giới. Các đảo khác có ít dân hơn nhiều, nhưng việc đến được đó có thể là một thử thách lớn, vì điều kiện giao thông còn thô sơ hơn cả ở thủ đô.
Phần lớn du khách đến quần đảo này là người Mỹ. Điểm đến nổi tiếng nhất là Kiritimati (đảo Christmas), chủ yếu vì nơi đây được chú ý vào ngày 1 tháng 1 năm 2000 với tư cách là địa điểm đầu tiên trên thế giới đón thiên niên kỷ mới. Điều kiện sống ở đó có phần khá hơn – nhưng vẫn vô cùng nghèo khó – so với phần còn lại của Kiribati.
Tiền tệ: đô la Kiribati (KBD), có tỷ giá cố định ngang bằng và lưu hành song song với đô la Úc (AUD).
Bản đồ: Kiribati
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Kiribati
Chênh lệch múi giờ so với Kiribati
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch |
|---|---|---|
| London | 04:46 | muộn hơn 12 giờ |
| Paris | 05:46 | muộn hơn 11 giờ |
| Mát-xcơ-va | 07:46 | muộn hơn 9 giờ |
| Istanbul | 07:46 | muộn hơn 9 giờ |
| Dubai | 08:46 | muộn hơn 8 giờ |
| New Delhi | 10:16 | muộn hơn 6:30 giờ |
| Bangkok | 11:46 | muộn hơn 5 giờ |
| Tokyo | 13:46 | muộn hơn 3 giờ |
| Sydney | 15:46 | muộn hơn 1 giờ |
| New York | 00:46 | muộn hơn 16 giờ |
| Los Angeles | 21:46 | muộn hơn 19 giờ |
Công cụ thời gian cho Nam Tarawa
Thêm quốc gia ở Úc
Câu hỏi thường gặp
Kiribati thuộc múi giờ nào?
Kiribati trải dài trên nhiều múi giờ. Thủ đô Nam Tarawa dùng Giờ Quần Đảo Gilbert, UTC+12.
Kiribati có bao nhiêu múi giờ?
Kiribati có 3 múi giờ, từ UTC+12 (Tarawa) đến UTC+14 (Kiritimati), chênh lệch 2 giờ.
Kiribati có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Kiribati không áp dụng giờ mùa hè, vì vậy đồng hồ giữ nguyên UTC+12 quanh năm.
Bây giờ là mấy giờ ở Nam Tarawa?
Nam Tarawa, thủ đô của Kiribati, dùng Giờ Quần Đảo Gilbert, UTC+12. Đồng hồ trực tiếp ở đầu trang này luôn hiển thị giờ chính xác hiện tại.
Chênh lệch múi giờ giữa Kiribati và London là bao nhiêu?
Kiribati hiện sớm hơn London 12 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Chênh lệch múi giờ giữa Kiribati và New York là bao nhiêu?
Kiribati hiện sớm hơn New York 16 giờ. Khoảng chênh lệch có thể thay đổi một giờ khi một trong hai nơi chuyển sang hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thời điểm tốt nhất để gọi đến Kiribati là khi nào?
Giờ hành chính ở Kiribati (9:00–17:00 giờ địa phương) tương ứng với 21:00–05:00 ở London và 17:00–01:00 ở New York, vì vậy hãy gọi trong khung giờ đó.
Những quốc gia nào ở Úc cùng giờ với Kiribati?
Hiện tại các quốc gia sau ở Úc cùng dùng UTC+12: Fiji, Nauru, Quần đảo Marshall, Tuvalu.
Mã điện thoại của Kiribati là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Kiribati là +686.


